reform

Anh /rɪˈfɔːm/Mỹ /rɪˈfɔːrm/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ reform

Nghĩa của reform

  1. v.cải cách; cải tiếnto improve a system by changing how it works
  2. n.cuộc cải cách; biện pháp cải cácha change intended to improve a system or institution
  3. v.giúp ai sửa đổi hành vi; cải tạoto improve your behaviour or help someone improve theirs

Câu ví dụ

Parents want the school to reform its admissions process.

Phụ huynh muốn nhà trường cải cách quy trình tuyển sinh.

Healthcare reform should focus on reducing waiting times while ensuring equal access to essential services.

Cải cách y tế cần tập trung vào việc giảm thời gian chờ đợi, đồng thời bảo đảm mọi người đều được tiếp cận dịch vụ thiết yếu một cách bình đẳng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reformer (n.) · reformist (adj.)

💡 reform nhấn mạnh việc cải thiện hệ thống hiện có, không nhất thiết là lật đổ hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← combatprescription →