council

Anh /ˈkaʊnsəl/Mỹ /ˈkaʊnsəl/

B1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ council

Nghĩa của council

  1. n.hội đồng địa phương; ủy banA group chosen to govern an area or manage affairs.

Câu ví dụ

The local council repaired the playground near our house.

Hội đồng địa phương đã sửa lại sân chơi gần nhà chúng tôi.

The city council should consult residents before approving developments that could affect public green spaces.

Hội đồng thành phố nên tham khảo ý kiến cư dân trước khi phê duyệt các dự án có thể ảnh hưởng đến không gian xanh công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

councillor (n.)

💡 Council là hội đồng hoặc ủy ban; counsel là lời khuyên hoặc tư vấn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← atmospheremotivate →