therewith
Anh /ˌðeəˈwɪð/Mỹ /ˌðerˈwɪð/
Nghĩa của therewith
- adv.cùng với đó; kèm theowith that thing or together with it
- adv.ngay sau đó; liền sau đóimmediately after that
Câu ví dụ
She handed him the parcel and a ribbon therewith.
Cô ấy đưa cho anh ấy gói hàng cùng với một dải ruy băng.
Applicants must submit the completed form and all supporting documents therewith before the committee considers their request.
Người nộp đơn phải nộp mẫu đơn đã điền đầy đủ và tất cả các giấy tờ hỗ trợ kèm theo trước khi hội đồng xem xét yêu cầu.
Cụm từ thường gặp
- documents submitted therewith — tài liệu nộp kèm theo
- costs associated therewith — các chi phí liên quan đến việc đó
💡 Từ cổ hoặc thuật ngữ pháp lý; khi nói hằng ngày dùng with it hoặc along with it.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →