shamble

Anh /ˈʃæm.bəl/Mỹ /ˈʃæm.bəl/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ shamble

Nghĩa của shamble

  1. v.lê bước; đi lững thữngTo walk slowly and awkwardly, dragging your feet
  2. n.dáng đi lê bước; bước đi lếtA slow, awkward walk with dragging feet

Câu ví dụ

Still half asleep, he shambled into the kitchen.

Vẫn còn nửa tỉnh nửa mê, anh ấy lê bước vào bếp.

After hours of physical work, exhausted labourers may shamble home rather than walk briskly.

Sau nhiều giờ lao động chân tay, những người lao động kiệt sức có thể lê bước về nhà thay vì đi nhanh nhẹn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shambling (adj.)

Đồng nghĩa

shuffle

💡 Nhấn mạnh bước chân lê và vụng về, không nhất thiết là mất thăng bằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← therewithyoke →