relinquish
Anh /rɪˈlɪŋkwɪʃ/Mỹ /rɪˈlɪŋkwɪʃ/
Nghĩa của relinquish
- v.từ bỏ; trao lạiGive up control, possession or a right to something.
Câu ví dụ
She reluctantly relinquished her seat beside the window.
Cô ấy miễn cưỡng nhường chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
National governments may be reluctant to relinquish control over energy policy to international organisations.
Chính phủ các nước có thể không muốn trao lại quyền kiểm soát chính sách năng lượng cho các tổ chức quốc tế.
Cụm từ thường gặp
- relinquish control — từ bỏ quyền kiểm soát
- relinquish power — trao lại quyền lực
- relinquish a claim — từ bỏ yêu sách
Họ từ
relinquishment (n.)
Đồng nghĩa
give up, surrender
Trái nghĩa
retain
💡 Đây là động từ trang trọng, đi trực tiếp với tân ngữ như control, power, rights.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →