troop
Anh /truːp/Mỹ /truːp/
Nghĩa của troop
- n.quân đội; binh lính; đơn vị quânsoldiers collectively, or an organized military unit
- n.đàn; đội; nhóm (người hoặc động vật)an organized group of people or a group of animals
- v.kéo nhau đi; đi thành đoànto walk somewhere together as a group
Câu ví dụ
Troops helped local families cross the river after the flood.
Binh lính đã giúp các gia đình địa phương vượt sông sau trận lụt.
Governments sometimes deploy troops to deliver emergency supplies when natural disasters make civilian transport systems unusable.
Chính phủ đôi khi điều động binh sĩ để đưa vật tư khẩn cấp khi thiên tai khiến hệ thống vận tải dân sự không thể hoạt động.
Cụm từ thường gặp
- deploy troops — triển khai quân đội
- withdraw troops — rút quân
- a troop of monkeys — một đàn khỉ
Họ từ
trooper (n.)
💡 Khi nói về binh lính, thường dùng dạng số nhiều troops; đoàn kịch hoặc đoàn biểu diễn dùng troupe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →