steady
Anh /ˈstedi/Mỹ /ˈstedi/
B2Đời sống
Nghĩa của steady
- adj.đều đặn; ổn địnhContinuing regularly without sudden changes.
- adj.vững vàng; điềm tĩnhFirmly controlled, balanced, or calm.
- v.làm cho ổn định; giữ vữngMake something stable or bring it under control.
Câu ví dụ
Keep a steady pace as you climb the hill.
Hãy giữ tốc độ đều đặn khi leo lên đồi.
Steady investment in public transport can improve urban mobility and reduce traffic congestion over time.
Đầu tư đều đặn vào giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng di chuyển trong thành phố và giảm tắc nghẽn giao thông theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- steady growth — tăng trưởng ổn định
- a steady pace — tốc độ đều đặn
- a steady income — thu nhập ổn định
- steady yourself — giữ vững bản thân
Họ từ
steadily (adv.) · steadiness (n.) · unsteady (adj.)
Đồng nghĩa
stable, constant
Trái nghĩa
unsteady, erratic
💡 steady là tính từ; khi bổ nghĩa cho động từ, thường dùng dạng trạng từ steadily.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →