steady

Anh /ˈstedi/Mỹ /ˈstedi/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ steady

Nghĩa của steady

  1. adj.đều đặn; ổn địnhContinuing regularly without sudden changes.
  2. adj.vững vàng; điềm tĩnhFirmly controlled, balanced, or calm.
  3. v.làm cho ổn định; giữ vữngMake something stable or bring it under control.

Câu ví dụ

Keep a steady pace as you climb the hill.

Hãy giữ tốc độ đều đặn khi leo lên đồi.

Steady investment in public transport can improve urban mobility and reduce traffic congestion over time.

Đầu tư đều đặn vào giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng di chuyển trong thành phố và giảm tắc nghẽn giao thông theo thời gian.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

steadily (adv.) · steadiness (n.) · unsteady (adj.)

Đồng nghĩa

stable, constant

Trái nghĩa

unsteady, erratic

💡 steady là tính từ; khi bổ nghĩa cho động từ, thường dùng dạng trạng từ steadily.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← troopcubic →