negotiate

Anh /nɪˈɡəʊʃieɪt/Mỹ /nɪˈɡoʊʃieɪt/

B2Công việc
Tranh minh họa từ negotiate

Nghĩa của negotiate

  1. v.đàm phán; thương lượngDiscuss terms with others to reach an agreement.
  2. v.vượt qua; đi qua được (chướng ngại, khúc cua khó)Successfully move past an obstacle or along a difficult route.

Câu ví dụ

We negotiated a lower price for the secondhand sofa.

Chúng tôi đã thương lượng được giá thấp hơn cho chiếc ghế sofa cũ.

Governments must negotiate fair trade agreements that protect workers while encouraging international investment and economic growth.

Chính phủ phải đàm phán các thỏa thuận thương mại công bằng, vừa bảo vệ người lao động vừa khuyến khích đầu tư quốc tế và tăng trưởng kinh tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

negotiation (n.) · negotiator (n.) · negotiable (adj.)

💡 Để nói đàm phán với ai đó, dùng with; cũng có thể dùng trực tiếp với agreement.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← expandtroop →