bloc
Anh /blɒk/Mỹ /blɑːk/
Nghĩa của bloc
- n.khối chính trị; liên minhA group of countries or people acting together for shared aims.
Câu ví dụ
The councillors formed a bloc to protect local parks.
Các ủy viên hội đồng lập thành một liên minh để bảo vệ các công viên địa phương.
A regional trading bloc can strengthen members' bargaining power while reducing barriers to trade between participating countries.
Một khối thương mại khu vực có thể tăng sức mạnh thương lượng của các thành viên đồng thời giảm rào cản thương mại giữa các nước tham gia.
Cụm từ thường gặp
- trading bloc — khối thương mại
- political bloc — khối chính trị
- regional bloc — khối khu vực
- form a bloc — lập thành liên minh
Đồng nghĩa
alliance, coalition
💡 Đồng âm với block; bloc chỉ nhóm cùng hành động vì mục tiêu chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →