liable
Anh /ˈlaɪəbl/Mỹ /ˈlaɪəbl/
Nghĩa của liable
- adj.có khả năng; dễ bịLikely to experience something, especially something unpleasant.
- adj.chịu trách nhiệm pháp lýLegally responsible for something, especially damage or payment.
Câu ví dụ
These old pipes are liable to burst in winter.
Những đường ống cũ này rất dễ bị vỡ vào mùa đông.
Employers may be held liable for injuries caused by unsafe conditions in the workplace.
Chủ lao động có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với thương tích do điều kiện không an toàn tại nơi làm việc gây ra.
Cụm từ thường gặp
- liable to do something — rất có thể sẽ làm việc gì
- liable for damages — chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại
- be held liable — bị xác định có trách nhiệm pháp lý
Họ từ
liability (n.)
💡 liable to đi với động từ để chỉ khả năng xảy ra; liable for chỉ trách nhiệm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →