dispatch

Anh /dɪˈspætʃ/Mỹ /dɪˈspætʃ/

C1Công việc
Tranh minh họa từ dispatch

Nghĩa của dispatch

  1. v.phái đi; gửi điTo send someone or something to a particular destination.
  2. n.sự gửi đi; sự phái điThe act of sending goods, messages, or people somewhere.
  3. n.bản tin; công vănAn official message or a report sent by a journalist.

Câu ví dụ

The shop dispatched my new shoes this morning.

Sáng nay cửa hàng đã gửi đôi giày mới của tôi.

Local authorities should dispatch emergency teams quickly when severe flooding threatens homes and essential infrastructure.

Chính quyền địa phương nên nhanh chóng điều động đội ứng cứu khi lũ lụt nghiêm trọng đe dọa nhà cửa và hạ tầng thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dispatcher (n.)

Đồng nghĩa

send

💡 despatch cũng là cách viết đúng, nhưng dispatch phổ biến hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← liablealignment →