minister

Anh /ˈmɪnɪstə/Mỹ /ˈmɪnɪstər/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ minister

Nghĩa của minister

  1. n.bộ trưởng; thượng thưA senior government official responsible for a particular area.
  2. n.mục sưA religious leader in certain Christian churches.
  3. v.chăm sóc; giúp đỡTo care for someone or attend to their needs.

Câu ví dụ

The minister visited our school to meet the teachers.

Bộ trưởng đã đến thăm trường chúng tôi để gặp gỡ giáo viên.

Trained volunteers minister to the needs of older residents who lack access to regular medical care.

Các tình nguyện viên được đào tạo để chăm sóc những người cao tuổi không có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ministry (n.) · ministerial (adj.)

💡 Nghĩa động từ mang tính trang trọng, thường dùng minister to để chỉ việc chăm sóc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← overwhelmingvalid →