valid
Anh /ˈvælɪd/Mỹ /ˈvælɪd/
B2Đời sống
Nghĩa của valid
- adj.hợp lệ; còn hiệu lựcofficially acceptable and able to be used
- adj.có cơ sở; hợp lýbased on sound reasons or evidence
Câu ví dụ
Your ticket is still valid for the return journey.
Vé của bạn vẫn còn hiệu lực cho chuyến về.
Although online learning offers flexibility, students have valid concerns about limited interaction with their teachers.
Mặc dù học trực tuyến linh hoạt, học sinh vẫn có những lo ngại chính đáng về việc hạn chế tương tác với giáo viên.
Cụm từ thường gặp
- valid ticket — vé hợp lệ
- valid reason — lý do chính đáng
- valid for — có hiệu lực trong
- valid concern — mối lo ngại chính đáng
Họ từ
validity (n.) · validate (v.) · validation (n.) · invalid (adj.)
Đồng nghĩa
acceptable, justified
Trái nghĩa
invalid
💡 valid for dùng với khoảng thời gian hiệu lực; valid until dùng với ngày hết hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →