oath

Anh /əʊθ/Mỹ /oʊθ/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ oath

Nghĩa của oath

  1. n.lời thề; lời tuyên thệA formal promise to tell the truth or fulfil a duty.

Câu ví dụ

The witness took an oath before answering any questions.

Nhân chứng đã tuyên thệ trước khi trả lời bất kỳ câu hỏi nào.

Public officials who swear an oath to serve society should remain accountable for their decisions and conduct.

Các quan chức nhà nước tuyên thệ phục vụ xã hội nên chịu trách nhiệm về quyết định và hành vi của mình.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

vow, pledge

💡 under oath nghĩa là đã tuyên thệ nói sự thật, thường dùng trong bối cảnh tòa án.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← superioritydrop-off →