grant
Anh /ɡrɑːnt/Mỹ /ɡrænt/
Nghĩa của grant
- n.trợ cấp; khoản tài trợmoney given by an organisation for a particular purpose
- v.chính thức cho phép; cấpto officially give someone something they request
- v.thừa nhậnto accept that something is true, often reluctantly
Câu ví dụ
A small grant helped us repair the village playground.
Một khoản trợ cấp nhỏ đã giúp chúng tôi sửa lại sân chơi trong làng.
Governments should provide research grants to universities developing affordable technologies for reducing household energy consumption.
Chính phủ nên cấp kinh phí nghiên cứu cho các trường đại học phát triển công nghệ giá rẻ nhằm giảm tiêu thụ năng lượng trong hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- apply for a grant — xin trợ cấp
- research grant — kinh phí nghiên cứu
- grant permission — cấp phép
- take something for granted — coi điều gì là hiển nhiên
💡 grant sb sth có thể đổi thành grant sth to sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →