petition
Anh /pəˈtɪʃən/Mỹ /pəˈtɪʃən/
Nghĩa của petition
- n.đơn thỉnh nguyệnA formal written request, often supported by many people's signatures.
- v.kiến nghị lên; đề nghị chính thứcTo formally ask an authority to do something.
Câu ví dụ
Our neighbours signed a petition to save the playground.
Hàng xóm của chúng tôi đã ký đơn thỉnh nguyện để giữ lại sân chơi.
Residents submitted a petition asking the council to improve public transport in areas outside the city centre.
Cư dân đã nộp đơn kiến nghị yêu cầu hội đồng thành phố cải thiện giao thông công cộng ở các khu vực ngoài trung tâm.
Cụm từ thường gặp
- sign a petition — ký đơn thỉnh nguyện
- submit a petition — nộp đơn kiến nghị
- petition for reform — kiến nghị cải cách
Họ từ
petitioner (n.)
💡 Động từ thường dùng petition somebody to do something.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →