petition

Anh /pəˈtɪʃən/Mỹ /pəˈtɪʃən/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ petition

Nghĩa của petition

  1. n.đơn thỉnh nguyệnA formal written request, often supported by many people's signatures.
  2. v.kiến nghị lên; đề nghị chính thứcTo formally ask an authority to do something.

Câu ví dụ

Our neighbours signed a petition to save the playground.

Hàng xóm của chúng tôi đã ký đơn thỉnh nguyện để giữ lại sân chơi.

Residents submitted a petition asking the council to improve public transport in areas outside the city centre.

Cư dân đã nộp đơn kiến nghị yêu cầu hội đồng thành phố cải thiện giao thông công cộng ở các khu vực ngoài trung tâm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

petitioner (n.)

💡 Động từ thường dùng petition somebody to do something.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← encroachclamor →