rule
Anh /ruːl/Mỹ /ruːl/
Nghĩa của rule
- n.quy tắc; quy địnhan instruction stating what is allowed or required
- n.sự cai trị; sự thống trịcontrol of a country or people by a leader or group
- v.cai trị; phân xửto govern a country or make an official legal decision
Câu ví dụ
Our main rule is to leave muddy shoes outside.
Quy tắc chính của chúng tôi là để giày dính bùn bên ngoài.
Clear rules on industrial waste disposal are essential for protecting rivers and ensuring safe drinking water.
Các quy định rõ ràng về xử lý chất thải công nghiệp là yếu tố then chốt để bảo vệ sông ngòi và đảm bảo nước uống an toàn.
Cụm từ thường gặp
- follow the rules — tuân thủ quy tắc
- break a rule — vi phạm quy định
- as a rule — thông thường
- rule out — loại trừ
Họ từ
ruler (n.) · ruling (n.)
Đồng nghĩa
regulation, govern
💡 as a rule có nghĩa là thông thường; rule out có nghĩa là loại trừ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →