brush
Anh /brʌʃ/Mỹ /brʌʃ/
A2Đời sống
Nghĩa của brush
- n.bàn chải; cọ vẽa tool with bristles used for cleaning, painting or arranging hair
- v.chải; quét sạchto clean, paint or arrange something using a brush
- v.lướt nhẹ; sượt quato touch something lightly while moving past it
Câu ví dụ
Use a soft brush to clean your muddy shoes.
Dùng bàn chải mềm để làm sạch đôi giày dính bùn của bạn.
Children should learn to brush their teeth properly, as good habits can prevent many dental problems.
Trẻ em nên học cách đánh răng đúng cách, vì thói quen tốt có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề về răng miệng.
Cụm từ thường gặp
- brush your teeth — đánh răng
- brush your hair — chải tóc
- a paint brush — cọ vẽ; bàn chải sơn
- brush against — sượt qua
Họ từ
brushing (n.) · toothbrush (n.) · hairbrush (n.)
💡 brush against nghĩa là sượt nhẹ qua; brush up on nghĩa là ôn lại kiến thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →