enact
Anh /ɪˈnækt/Mỹ /ɪˈnækt/
Nghĩa của enact
- v.ban hành; thông qua thành luậtTo make a proposal officially become law.
- v.diễn; trình diễnTo perform a story or event through acting.
Câu ví dụ
The children enacted a scene from their favourite story.
Bọn trẻ đã diễn một cảnh trong câu chuyện yêu thích của chúng.
Governments should enact legislation that protects vulnerable workers without placing excessive financial burdens on small businesses.
Chính phủ nên ban hành luật bảo vệ người lao động dễ bị tổn thương mà không đặt gánh nặng tài chính quá lớn lên các doanh nghiệp nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- enact legislation — ban hành luật pháp
- enact a law — thông qua một đạo luật
- enact a scene — diễn một cảnh
Họ từ
enactment (n.) · reenact (v.)
💡 Enact nghĩa là ban hành hoặc thông qua luật; enforce nghĩa là thi hành luật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →