statesman

Anh /ˈsteɪtsmən/Mỹ /ˈsteɪtsmən/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ statesman

Nghĩa của statesman

  1. n.chính khách lão làng được kính trọngan experienced male political leader respected for wisdom and judgement

Câu ví dụ

The retired statesman spoke calmly to the gathered crowd.

Vị chính khách lão làng đã nghỉ hưu nói chuyện điềm tĩnh với đám đông tụ tập.

A respected statesman can help resolve international disputes by encouraging dialogue and building trust between governments.

Một chính khách được kính trọng có thể giúp giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng cách khuyến khích đối thoại và xây dựng niềm tin giữa các chính phủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stateswoman (n.) · statesmanship (n.) · statesmanlike (adj.)

💡 Từ này thường mang nghĩa tích cực, không nên dịch thành chính trị gia theo nghĩa tiêu cực; nữ giới dùng stateswoman.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← proportionalenact →