army

Anh /ˈɑːmi/Mỹ /ˈɑːrmi/

A2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ army

Nghĩa của army

  1. n.lục quân; quân độiA country's military force trained mainly to fight on land.
  2. n.đám đông; lực lượng đông đảoA large group of people working toward a shared purpose.

Câu ví dụ

My cousin joined the army after leaving school.

Anh họ tôi nhập ngũ sau khi rời trường.

During major floods, the army can provide essential transport and supplies when civilian services are overwhelmed.

Khi lụt lớn xảy ra và các dịch vụ dân sự quá tải, quân đội có thể cung cấp vận tải và vật tư thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

💡 army chủ yếu chỉ lục quân; armed forces dùng để chỉ các lực lượng vũ trang nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lessbroken →