less
Anh /les/Mỹ /les/
A2Đời sống
Nghĩa của less
- det.ít hơna smaller amount of something
- adv.ít hơn; ít đito a smaller degree or extent
- pron.lượng ít hơna smaller amount
Câu ví dụ
Please put less sugar in my tea this time.
Lần này, xin cho ít đường hơn vào trà của tôi.
Households can use less energy by improving insulation and choosing appliances that consume electricity more efficiently.
Các hộ gia đình có thể dùng ít năng lượng hơn bằng cách cải thiện cách cách nhiệt và chọn thiết bị tiêu thụ điện hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- less than — ít hơn
- less likely — ít có khả năng hơn
- less and less — ngày càng ít
- no less than — tới tận; không dưới
Trái nghĩa
more
💡 less dùng để bổ nghĩa cho danh từ không đếm được; danh từ đếm được số nhiều thường dùng fewer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →