broken
Anh /ˈbrəʊkən/Mỹ /ˈbroʊkən/
A2Đời sống
Nghĩa của broken
- adj.vỡ nát; đứt gãyDamaged by being split or separated into pieces.
- adj.hỏng; không hoạt độngNot working properly because of damage.
- adj.không trôi chảy; ngắt quãngSpoken with difficulty and frequent pauses or errors.
Câu ví dụ
She carefully swept the broken glass into a dustpan.
Cô ấy cẩn thận quét mảnh kính vỡ vào ki hốt rác.
Repairing broken household appliances rather than replacing them can reduce waste and conserve valuable natural resources.
Sửa chữa các thiết bị gia dụng bị hỏng thay vì thay mới có thể giảm lượng rác thải và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên quý giá.
Cụm từ thường gặp
- broken glass — mảnh kính vỡ
- a broken bone — gãy xương
- broken English — tiếng Anh bập bẹ
- a broken promise — lời hứa bị bội ước
Họ từ
break (v.) · breakable (adj.) · unbroken (adj.)
Đồng nghĩa
damaged
Trái nghĩa
intact
💡 Đây cũng là quá khứ phân từ của break; quá khứ đơn là broke.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →