broken

Anh /ˈbrəʊkən/Mỹ /ˈbroʊkən/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ broken

Nghĩa của broken

  1. adj.vỡ nát; đứt gãyDamaged by being split or separated into pieces.
  2. adj.hỏng; không hoạt độngNot working properly because of damage.
  3. adj.không trôi chảy; ngắt quãngSpoken with difficulty and frequent pauses or errors.

Câu ví dụ

She carefully swept the broken glass into a dustpan.

Cô ấy cẩn thận quét mảnh kính vỡ vào ki hốt rác.

Repairing broken household appliances rather than replacing them can reduce waste and conserve valuable natural resources.

Sửa chữa các thiết bị gia dụng bị hỏng thay vì thay mới có thể giảm lượng rác thải và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên quý giá.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

break (v.) · breakable (adj.) · unbroken (adj.)

Đồng nghĩa

damaged

Trái nghĩa

intact

💡 Đây cũng là quá khứ phân từ của break; quá khứ đơn là broke.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← armyforest →