president
Anh /ˈprezɪdənt/Mỹ /ˈprezɪdənt/
Nghĩa của president
- n.tổng thốngthe head of state in a country without a monarch
- n.chủ tịch; tổng giám đốc; hiệu trưởng đại họcthe person leading an organisation, company, club, or university
Câu ví dụ
The president waved to the crowd outside the palace.
Tổng thống vẫy tay chào đám đông ngoài cung điện.
The newly elected president promised to improve public healthcare and expand access to affordable education.
Vị tổng thống mới đắc cử hứa cải thiện y tế công cộng và mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục với chi phí hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- elect a president — bầu tổng thống
- presidential election — bầu cử tổng thống
- university president — hiệu trưởng đại học
- vice president — phó tổng thống; phó chủ tịch
Họ từ
presidential (adj.) · presidency (n.) · preside (v.)
💡 Từ này có thể chỉ tổng thống hoặc người đứng đầu một tổ chức; cần xét ngữ cảnh để dịch cho đúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →