barber

Anh /ˈbɑːbə/Mỹ /ˈbɑːrbɚ/

A2Công việc
Tranh minh họa từ barber

Nghĩa của barber

  1. n.thợ cắt tóc namSomeone who cuts men's hair and trims or shaves beards.

Câu ví dụ

The barber trimmed my hair before the wedding.

Thợ cắt tóc đã tỉa tóc cho tôi trước đám cưới.

Local businesses, such as a neighbourhood barber, provide essential services and create opportunities for informal social interaction.

Các cơ sở địa phương như tiệm cắt tóc trong khu phố cung cấp dịch vụ thiết yếu và tạo cơ hội giao lưu xã hội không chính thức.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

barbering (n.)

Đồng nghĩa

hairdresser

💡 barber chủ yếu chỉ thợ cắt tóc và cạo râu cho nam; barber's có thể chỉ tiệm cắt tóc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← presidentasleep →