republic

Anh /rɪˈpʌblɪk/Mỹ /rɪˈpʌblɪk/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ republic

Nghĩa của republic

  1. n.nước cộng hòa; chế độ cộng hòaA country whose head of state is not a monarch.

Câu ví dụ

Our teacher explained how the country became a republic.

Giáo viên của chúng tôi giải thích cách đất nước trở thành một nước cộng hòa.

In a republic, constitutional rules usually define the powers of the head of state and other public institutions.

Trong một nền cộng hòa, các quy tắc hiến pháp thường xác định quyền hạn của nguyên thủ quốc gia và các cơ quan công quyền khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

republican (adj.) · republicanism (n.)

Trái nghĩa

monarchy

💡 Nước cộng hòa không có quân chủ, nhưng không nhất thiết là chế độ dân chủ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← archaeologistchairman →