outlaw
Anh /ˈaʊtlɔː/Mỹ /ˈaʊtlɔː/
Nghĩa của outlaw
- v.cấm; tuyên bố là bất hợp phápto make an activity illegal
- n.kẻ ngoài vòng pháp luật; tên tội phạm trốn chạya criminal who lives outside the law
Câu ví dụ
The new rules outlaw dumping rubbish beside the river.
Các quy định mới cấm vứt rác bên bờ sông.
Governments should outlaw the sale of products made from endangered species to discourage illegal hunting.
Chính phủ nên cấm việc bán các sản phẩm làm từ loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng để hạn chế săn bắt trái phép.
Cụm từ thường gặp
- outlaw a practice — cấm một thói quen
- outlaw discrimination — tuyên bố phân biệt đối xử là bất hợp pháp
- a notorious outlaw — kẻ ngoài vòng pháp luật khét tiếng
Đồng nghĩa
ban, prohibit
Trái nghĩa
legalise
💡 Khi là động từ, outlaw đi trực tiếp với hành vi hoặc đối tượng bị cấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →