outlaw

Anh /ˈaʊtlɔː/Mỹ /ˈaʊtlɔː/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ outlaw

Nghĩa của outlaw

  1. v.cấm; tuyên bố là bất hợp phápto make an activity illegal
  2. n.kẻ ngoài vòng pháp luật; tên tội phạm trốn chạya criminal who lives outside the law

Câu ví dụ

The new rules outlaw dumping rubbish beside the river.

Các quy định mới cấm vứt rác bên bờ sông.

Governments should outlaw the sale of products made from endangered species to discourage illegal hunting.

Chính phủ nên cấm việc bán các sản phẩm làm từ loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng để hạn chế săn bắt trái phép.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

ban, prohibit

Trái nghĩa

legalise

💡 Khi là động từ, outlaw đi trực tiếp với hành vi hoặc đối tượng bị cấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pleatroublesome →