plea

Anh /pliː/Mỹ /pliː/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ plea

Nghĩa của plea

  1. n.lời van xin; lời khẩn cầuAn urgent, emotional request for something.
  2. n.lời đáp tội; lời nhận hoặc không nhận tội trước tòaA formal statement admitting or denying guilt in court.

Câu ví dụ

They heard our plea for help and stopped immediately.

Họ nghe thấy tiếng kêu cứu của chúng tôi và lập tức dừng lại.

Residents made a plea for better flood protection after repeated storms damaged homes across the region.

Người dân khẩn thiết đề nghị tăng cường biện pháp chống lũ sau nhiều đợt bão làm hư hại nhà cửa trong vùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plead (v.) · pleading (adj.)

Đồng nghĩa

appeal, request

💡 plea for đi kèm với thứ được cầu xin; plea to đi kèm với đối tượng được yêu cầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outrageoutlaw →