troublesome

Anh /ˈtrʌblsəm/Mỹ /ˈtrʌblsəm/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ troublesome

Nghĩa của troublesome

  1. adj.phiền phức; gây khó chịucausing problems, difficulty, or annoyance

Câu ví dụ

This troublesome lock jams whenever the weather turns cold.

Chiếc khóa phiền phức này bị kẹt mỗi khi trời trở lạnh.

Unreliable public transport is particularly troublesome for workers who depend on buses to reach jobs outside city centres.

Phương tiện công cộng không đáng tin cậy đặc biệt gây khó khăn cho những người phải dựa vào xe buýt để đi làm ở ngoài trung tâm thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trouble (n.) · troubled (adj.)

Đồng nghĩa

problematic, bothersome

💡 troublesome chỉ thứ gây ra rắc rối; troubled chỉ người đang gặp khó khăn hay lo lắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← outlawintermittent →