intermittent

Anh /ˌɪntəˈmɪtənt/Mỹ /ˌɪntərˈmɪtənt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ intermittent

Nghĩa của intermittent

  1. adj.ngắt quãng; lúc có lúc khôngStopping and starting repeatedly rather than continuing without a break.

Câu ví dụ

Intermittent rain kept us running indoors throughout the afternoon.

Mưa rào từng đợt khiến chúng tôi phải chạy vào nhà suốt buổi chiều.

Intermittent internet access can prevent rural students from participating fully in online learning programmes.

Việc truy cập internet chập chờn có thể khiến học sinh nông thôn không tham gia đầy đủ các khóa học trực tuyến.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

intermittently (adv.) · intermittency (n.)

Đồng nghĩa

sporadic

Trái nghĩa

continuous, constant

💡 Nhấn mạnh tình trạng lúc dừng lúc tiếp diễn, không nhất thiết theo chu kỳ cố định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← troublesomeimpartial →