sue

Anh /suː/Mỹ /suː/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ sue

Nghĩa của sue

  1. v.kiện; khởi kiệnTo take legal action against someone, usually seeking compensation.

Câu ví dụ

Our neighbour plans to sue the builder over faulty repairs.

Người hàng xóm của chúng tôi định kiện thợ xây vì sửa chữa kém chất lượng.

Consumers should have the right to sue companies that knowingly sell unsafe products or conceal serious defects.

Người tiêu dùng nên có quyền kiện các công ty biết rõ là bán sản phẩm không an toàn hoặc che giấu khuyết tật nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

💡 sue sb for sth: kiện ai đó vì việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disgraceelectronics →