disgrace
Anh /dɪsˈɡreɪs/Mỹ /dɪsˈɡreɪs/
B2Xã hội
Nghĩa của disgrace
- n.nỗi ô nhục; sự mất thể diệnloss of respect caused by unacceptable behaviour
- n.điều đáng hổ thẹn; người đáng hổ thẹna person or thing deserving strong disapproval
- v.làm ô nhục; làm mất thể diệnto cause someone or something to lose respect
Câu ví dụ
The captain left in disgrace after cheating during the match.
Đội trưởng rời đi trong nhục nhã sau khi gian lận trong trận đấu.
Officials who misuse public funds bring disgrace on their institutions and weaken public trust in government.
Các quan chức lạm dụng công quỹ làm ô nhục cơ quan của họ và làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- in disgrace — trong nhục nhã
- bring disgrace on — làm ô nhục
- a disgrace to — nỗi nhục đối với
- disgrace yourself — tự làm mất mặt
Họ từ
disgraceful (adj.) · disgracefully (adv.) · disgraced (adj.)
Đồng nghĩa
dishonour, shame
Trái nghĩa
honour
💡 Nói chung về sự ô nhục thì không đếm được; a disgrace chỉ người hoặc việc đáng xấu hổ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →