designate

Anh /ˈdezɪɡneɪt/Mỹ /ˈdezɪɡneɪt/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ designate

Nghĩa của designate

  1. v.chỉ định; bổ nhiệmTo officially choose someone or something for a particular purpose.
  2. v.đánh dấu; gọi tênTo give something an official name or identifying description.

Câu ví dụ

We designated one cupboard for all our cleaning supplies.

Chúng tôi dành riêng một tủ để đựng tất cả đồ dùng vệ sinh.

Local authorities should designate more urban land as protected green space to improve residents' quality of life.

Chính quyền địa phương nên chỉ định thêm đất đô thị làm không gian xanh được bảo vệ để nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

designation (n.) · designated (adj.)

Đồng nghĩa

appoint, assign

💡 designate A as B nghĩa là chỉ định hoặc xác nhận A là B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← irrigationdiminish →