diminish

Anh /dɪˈmɪnɪʃ/Mỹ /dɪˈmɪnɪʃ/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ diminish

Nghĩa của diminish

  1. v.giảm bớt; suy giảmto become smaller or weaker, or make something so
  2. v.làm giảm giá trị; coi nhẹto make someone or something seem less important or valuable

Câu ví dụ

The pain in my ankle gradually diminished overnight.

Cơn đau ở mắt cá chân của tôi đã dịu dần sau một đêm.

Investment in reliable public transport can diminish dependence on private cars and improve air quality in crowded cities.

Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân và cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

diminished (adj.) · diminishing (adj.) · diminution (n.)

Đồng nghĩa

decrease, reduce, lessen

Trái nghĩa

increase, enhance

💡 Từ này vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, ví dụ the pain diminished và diminish the impact.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← designatemidst →