defendant
Anh /dɪˈfendənt/Mỹ /dɪˈfendənt/
Nghĩa của defendant
- n.bị cáo; bị đơnA person or organisation facing a legal claim or criminal charge.
Câu ví dụ
The defendant sat quietly beside her lawyer in court.
Bị cáo ngồi lặng lẽ bên cạnh luật sư của mình tại tòa.
Every defendant should have access to legal advice, regardless of their income or social background.
Mọi bị cáo đều nên được tiếp cận tư vấn pháp lý, bất kể thu nhập hay hoàn cảnh xã hội của họ.
Cụm từ thường gặp
- a criminal defendant — bị cáo hình sự
- the defendant's lawyer — luật sư của bị cáo
- the rights of defendants — quyền của bị cáo
Họ từ
defend (v.) · defence (n.) · defensive (adj.) · defender (n.)
Trái nghĩa
plaintiff
💡 Bị cáo không đồng nghĩa với tội phạm; nguyên đơn (plaintiff) chủ yếu dùng trong vụ kiện dân sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →