limit
Anh /ˈlɪmɪt/Mỹ /ˈlɪmɪt/
Nghĩa của limit
- n.giới hạn; mức tối đathe greatest amount or level that is allowed or possible
- v.hạn chế; giới hạnto control how much something can increase or happen
Câu ví dụ
There is a limit to what this bag can hold.
Chiếc túi này chỉ đựng được một lượng đồ nhất định.
Governments should limit industrial emissions while providing financial support for businesses adopting cleaner production methods.
Chính phủ nên hạn chế khí thải công nghiệp, đồng thời hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp áp dụng phương pháp sản xuất sạch hơn.
Cụm từ thường gặp
- speed limit — giới hạn tốc độ
- time limit — giới hạn thời gian
- set a limit — đặt ra một giới hạn
- limit something to — giới hạn điều gì trong phạm vi
Họ từ
limited (adj.) · limitation (n.) · unlimited (adj.) · limitless (adj.)
Đồng nghĩa
restriction, restrict
💡 Limit A to B nghĩa là giới hạn A trong phạm vi B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →