born
Anh /bɔːn/Mỹ /bɔːrn/
A1Xã hội
Nghĩa của born
- v.sinh ra; chào đờiBrought into the world as a baby
- adj.bẩm sinh; có năng khiếuHaving a natural ability for a particular activity
Câu ví dụ
My little sister was born on a snowy morning.
Em gái nhỏ của tôi chào đời vào một buổi sáng có tuyết rơi.
Children born in rural areas may face greater difficulties accessing specialist healthcare than those in cities.
Trẻ em sinh ra ở vùng nông thôn có thể gặp khó khăn lớn hơn khi tiếp cận dịch vụ y tế chuyên khoa so với trẻ ở thành phố.
Cụm từ thường gặp
- be born in — sinh ra ở
- be born into a family — sinh ra trong một gia đình
- a born leader — một nhà lãnh đạo bẩm sinh
Họ từ
bear (v.) · newborn (adj.)
💡 Diễn đạt việc sinh ra dùng be born; trong quá khứ nói was/were born.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →