diversity

Anh /daɪˈvɜːsəti/Mỹ /daɪˈvɜːrsəti/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ diversity

Nghĩa của diversity

  1. n.sự đa dạng; tính đa dạngThe presence of many different types of people or things.

Câu ví dụ

Our garden attracts a surprising diversity of colourful birds.

Khu vườn của chúng tôi thu hút rất nhiều loài chim đầy màu sắc, đa dạng đến bất ngờ.

Cultural diversity can enrich urban life by introducing residents to different traditions, languages, and perspectives.

Sự đa dạng văn hóa có thể làm phong phú đời sống đô thị, khi đưa cư dân tiếp xúc với nhiều truyền thống, ngôn ngữ và góc nhìn khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

diverse (adj.) · diversify (v.) · diversification (n.)

Đồng nghĩa

variety

Trái nghĩa

uniformity

💡 Thường là danh từ không đếm được; a diversity of nghĩa là nhiều loại khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← declarationinnovation →