urge
Anh /ɜːdʒ/Mỹ /ɝːdʒ/
B2Xã hội
Nghĩa của urge
- v.thúc giục; khuyên nhủ mạnh mẽTo strongly encourage someone to do something.
- n.thôi thúc; cơn thèm muốnA strong desire to do something.
Câu ví dụ
I resisted the urge to eat another biscuit.
Tôi cố kìm lại cơn thèm ăn thêm một chiếc bánh quy.
Health experts urge governments to invest in preventive care rather than focus solely on treating diseases.
Các chuyên gia y tế thúc giục chính phủ đầu tư vào chăm sóc phòng ngừa thay vì chỉ tập trung điều trị bệnh.
Cụm từ thường gặp
- urge someone to do something — thúc giục ai làm việc gì
- a strong urge to — cơn thôi thúc mạnh mẽ muốn
- resist the urge — cưỡng lại cơn thôi thúc
- urge caution — khuyên thận trọng
Họ từ
urging (n.)
💡 Động từ dùng urge sb to do; danh từ dùng an urge to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →