organizational

Anh /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl/Mỹ /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl/

B2Công việc
Tranh minh họa từ organizational

Nghĩa của organizational

  1. adj.thuộc tổ chức; thuộc cơ cấu tổ chứcRelating to the structure or management of an organization.
  2. adj.thuộc việc sắp xếp, tổ chức công việcRelating to planning activities and arranging things effectively.

Câu ví dụ

The new manager announced several organizational changes this morning.

Sáng nay, quản lý mới đã công bố một số thay đổi về tổ chức.

A clear organizational structure can improve communication between departments and help employees understand their responsibilities.

Một cơ cấu tổ chức rõ ràng có thể cải thiện việc giao tiếp giữa các phòng ban và giúp nhân viên hiểu rõ trách nhiệm của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

organization (n.) · organize (v.) · organizer (n.) · organizationally (adv.)

💡 Tiếng Anh Anh cũng viết là organisational.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← urgechunk →