chunk

Anh /tʃʌŋk/Mỹ /tʃʌŋk/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ chunk

Nghĩa của chunk

  1. n.miếng lớn; khối dàyA large, thick piece of something.
  2. n.phần lớn; phần đáng kểA substantial part of an amount or whole.

Câu ví dụ

She dropped a chunk of cheese into the soup.

Cô ấy thả một miếng phô mai lớn vào nồi súp.

Housing costs consume a large chunk of household income, leaving less money for education and leisure.

Chi phí nhà ở chiếm phần lớn thu nhập gia đình, khiến số tiền dành cho giáo dục và giải trí ít đi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chunky (adj.)

Đồng nghĩa

piece, lump

💡 Có thể chỉ một khối vật thể lớn, cũng có thể chỉ một phần lớn của thời gian hoặc tiền bạc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← organizationalmoderate →