famous

Anh /ˈfeɪməs/Mỹ /ˈfeɪməs/

A1Xã hội
Tranh minh họa từ famous

Nghĩa của famous

  1. adj.nổi tiếngKnown by many people.

Câu ví dụ

This village is famous for its delicious apple pies.

Ngôi làng này nổi tiếng với những chiếc bánh táo ngon tuyệt.

Famous landmarks attract international visitors, but tourism revenue should also support the communities surrounding them.

Các địa danh nổi tiếng thu hút du khách quốc tế, nhưng doanh thu từ du lịch cũng nên hỗ trợ các cộng đồng xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fame (n.) · famously (adv.)

Đồng nghĩa

well-known, renowned, celebrated

Trái nghĩa

unknown, obscure

💡 Famous for đi với lý do khiến nổi tiếng; famous as đi với vai trò hoặc danh xưng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← parentjust →