just

Anh /dʒʌst/Mỹ /dʒʌst/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ just

Nghĩa của just

  1. adv.chỉ; chỉ làOnly; no more than a particular amount or thing.
  2. adv.vừa mới; đúng lúcVery recently, or exactly at a particular point or degree.
  3. adj.công bằng; chính đángFair and morally right.

Câu ví dụ

I need just one more minute to finish packing.

Tôi chỉ cần thêm một phút nữa để xếp xong hành lý.

A just society should ensure that all children can access quality education, regardless of family income.

Một xã hội công bằng cần bảo đảm rằng mọi trẻ em đều có thể tiếp cận giáo dục chất lượng, không phụ thuộc vào thu nhập gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

justly (adv.) · justice (n.) · unjust (adj.)

Đồng nghĩa

only, exactly, fair

💡 Khi là phó từ, just có thể nghĩa là chỉ hoặc vừa mới; khi là tính từ, just nghĩa là công bằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← famousbirthday →