parent

Anh /ˈpeərənt/Mỹ /ˈperənt/

A1Xã hội
Tranh minh họa từ parent

Nghĩa của parent

  1. n.bố hoặc mẹa person's mother or father
  2. n.công ty mẹa company that owns or controls another company
  3. v.nuôi dạy; chăm sóc conto raise and care for a child as a parent

Câu ví dụ

Each parent brought a snack for the school picnic.

Mỗi phụ huynh đều mang một món ăn nhẹ đến buổi dã ngoại của trường.

Schools should involve parents in educational decisions because family support plays an important role in children's learning.

Nhà trường nên để phụ huynh tham gia vào các quyết định giáo dục, vì sự hỗ trợ từ gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc học tập của trẻ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

parental (adj.) · parenting (n.) · parenthood (n.)

💡 Parent chỉ một người trong cha hoặc mẹ; parents thường chỉ cả cha lẫn mẹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nearfamous →