tease
Anh /tiːz/Mỹ /tiːz/
B2Xã hội
Nghĩa của tease
- v.trêu chọc; đùa cợtMake jokes about someone, playfully or unkindly.
- n.người thích trêu chọc người khácSomeone who enjoys making jokes about other people.
Câu ví dụ
My cousins always tease me about my enormous backpack.
Mấy đứa em họ lúc nào cũng trêu tôi về chiếc ba lô to đùng.
Schools should teach children that teasing classmates about their appearance can seriously damage their confidence.
Nhà trường nên dạy trẻ rằng việc trêu chọc bạn học về ngoại hình có thể làm tổn thương nghiêm trọng đến sự tự tin của các em.
Cụm từ thường gặp
- tease someone about something — trêu ai về chuyện gì
- gently tease — trêu chọc nhẹ nhàng
- tease out — gỡ rối; làm rõ dần
Họ từ
teasing (n.) · teasingly (adv.)
Đồng nghĩa
make fun of, mock
💡 Thường dùng tease sb about sth; cách trêu có thể thân mật, cũng có thể gây tổn thương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →