manner

Anh /ˈmænə/Mỹ /ˈmænər/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ manner

Nghĩa của manner

  1. n.cách thức; phương thứcThe way something is done or happens.
  2. n.thái độ; cách cư xửThe way someone behaves towards other people.
  3. n.phép lịch sự; lễ nghiSocially acceptable ways of behaving, usually expressed in the plural.

Câu ví dụ

She answered my questions in a calm manner.

Cô ấy trả lời các câu hỏi của tôi một cách bình tĩnh.

Schools should teach children to express disagreement in a respectful manner while encouraging independent thinking.

Trường học nên dạy trẻ cách bày tỏ bất đồng một cách tôn trọng, đồng thời khuyến khích tư duy độc lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mannered (adj.) · mannerism (n.) · mannerly (adj.)

💡 Chỉ phép lịch sự, lễ nghi thì dùng dạng số nhiều manners.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vocationaldisposal →