greeting
Anh /ˈɡriːtɪŋ/Mỹ /ˈɡriːtɪŋ/
A2Xã hội
Nghĩa của greeting
- n.lời chào; cái chào hỏiWords or actions used when meeting or welcoming someone.
- n.lời chúc; lời chúc mừngFriendly wishes expressed on a special occasion.
Câu ví dụ
She gave us a cheerful greeting at the door.
Cô ấy vui vẻ chào chúng tôi ngay ở cửa.
Learning local greeting customs can help international students build relationships and avoid misunderstandings in their new environment.
Tìm hiểu phong tục chào hỏi của địa phương có thể giúp sinh viên quốc tế xây dựng mối quan hệ và tránh hiểu lầm trong môi trường mới.
Cụm từ thường gặp
- a warm greeting — lời chào nồng nhiệt
- exchange greetings — chào hỏi lẫn nhau
- a greeting card — thiệp chúc mừng
- birthday greetings — lời chúc sinh nhật
Họ từ
greet (v.)
Đồng nghĩa
salutation
Trái nghĩa
farewell
💡 Lời chúc dịp lễ thường dùng số nhiều greetings, ví dụ birthday greetings.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →