church
Anh /tʃɜːtʃ/Mỹ /tʃɝːtʃ/
A2Xã hội
Nghĩa của church
- n.nhà thờa building where Christians gather to worship
- n.buổi lễ; sự thờ phụngChristian religious worship attended as a service
- n.giáo hội; giáo pháian organized group of Christians sharing beliefs and practices
Câu ví dụ
The old church has beautiful windows and a stone tower.
Nhà thờ cổ có các cửa sổ đẹp và một tháp đá.
Preserving a historic church can protect local heritage while providing opportunities for education and tourism.
Bảo tồn một nhà thờ lịch sử có thể bảo vệ di sản địa phương, đồng thời tạo cơ hội cho giáo dục và du lịch.
Cụm từ thường gặp
- go to church — đi lễ nhà thờ
- attend church — tham dự buổi lễ
- church service — buổi lễ nhà thờ
- historic church — nhà thờ lịch sử
💡 go to church nghĩa là đi lễ; go to the church nghĩa là đến tòa nhà nhà thờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →