since
Anh /sɪns/Mỹ /sɪns/
A2Đời sống
Nghĩa của since
- prep.từ; kể từfrom a past time until a later time, usually now
- conj.kể từ khi; vìfrom when something happened; because something is true
- adv.từ đó trở đi; kể từ lúc ấyat a time or throughout the period after that
Câu ví dụ
I have lived in this neighbourhood since childhood.
Tôi đã sống ở khu phố này từ thuở nhỏ.
Since public transport reduces traffic congestion, governments should invest in more reliable bus services.
Vì giao thông công cộng giúp giảm tắc nghẽn giao thông, chính phủ nên đầu tư vào các dịch vụ xe buýt đáng tin cậy hơn.
Cụm từ thường gặp
- ever since — từ đó đến nay
- since then — kể từ đó
- since childhood — từ thuở nhỏ
- long since — đã từ lâu
💡 Khi nói về thời gian, since đi với mốc bắt đầu, còn for đi với khoảng thời gian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →