modern
Anh /ˈmɒdən/Mỹ /ˈmɑːdərn/
A2Xã hội
Nghĩa của modern
- adj.hiện đại; đương đạiRelating to the present or relatively recent times.
- adj.mới mẻ; hợp thờiUsing the latest ideas, methods, or styles.
Câu ví dụ
Our flat has a modern kitchen with large windows.
Căn hộ của chúng tôi có một căn bếp hiện đại với cửa sổ lớn.
Modern technology allows students in remote areas to access educational resources previously available only in cities.
Công nghệ hiện đại cho phép học sinh ở vùng sâu vùng xa tiếp cận các nguồn giáo dục trước đây chỉ có ở thành phố.
Cụm từ thường gặp
- modern society — xã hội hiện đại
- modern technology — công nghệ hiện đại
- modern architecture — kiến trúc hiện đại
Họ từ
modernise (v.) · modernisation (n.) · modernity (n.)
Đồng nghĩa
contemporary
Trái nghĩa
ancient, old-fashioned
💡 modern nhấn mạnh tính hiện đại hoặc kiểu mới; không nhất thiết có nghĩa là vừa mới được chế tạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →